Thang máy biệt thự Mitsubishi
Cabin rộng cao cấp

Thang máy biệt thự Mitsubishi

Thang máy biệt thự Mitsubishi tải trọng 450–630kg, cabin rộng đến 1400 x 1100mm, bố trí đối trọng sau hoặc hông linh hoạt theo mặt bằng. Muốn phương án cho biệt thự của bạn, gọi 0917 338 479.

Loại thang: Thang biệt thự
Tải trọng: 450kg - 630kg
Số điểm dừng: 2 - 7 điểm dừng
Tốc độ: 0.5 - 1.0 m/s
Xuất xứ: Nhập khẩu Thái Lan / Liên doanh
Bảo hành: 24 tháng chính hãng

Mô tả chi tiết

Biệt thự của bạn nhiều thế hệ, có người lớn tuổi, thỉnh thoảng cần đưa cả xe lăn hay đồ cồng kềnh lên tầng? Thang máy biệt thự Mitsubishi làm cabin rộng hơn hẳn dòng nhà phố — tải trọng 450 đến 630kg, cabin đến 1400 x 1100mm, cửa mở 800mm cho lối ra vào thoải mái.

Với biệt thự, chúng tôi thường tư vấn hai kiểu bố trí đối trọng: đối trọng sau khi hố thang ăn theo chiều sâu, đối trọng hông khi hố ăn theo chiều ngang — chọn đúng sẽ tận dụng được mặt bằng mà cabin vẫn rộng. Máy kéo không hộp số, biến tần VVVF, cứu hộ tự động ARD đều là trang bị tiêu chuẩn.

Bạn cho chúng tôi xin bản vẽ hoặc kích thước hố thang, gọi 0917 338 479 để nhận phương án cabin và báo giá riêng cho biệt thự của bạn.

Thang máy biệt thự Mitsubishi cho không gian sống cao cấp

Thang máy biệt thự Mitsubishi được lựa chọn cho các công trình yêu cầu sự ổn định, an toàn và tính thẩm mỹ cao. Ngoài khả năng di chuyển tiện lợi, thang máy còn là một phần của thiết kế nội thất, vì vậy cabin, cửa tầng, bảng điều khiển và vật liệu hoàn thiện cần được đồng bộ với phong cách kiến trúc của biệt thự.

Khi triển khai thang máy biệt thự, đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát mặt bằng, chiều cao tầng, hố pit, phòng máy hoặc phương án không phòng máy để đưa ra giải pháp phù hợp. Chủ đầu tư có thể lựa chọn tải trọng, kiểu cửa, vật liệu cabin và các tính năng an toàn theo nhu cầu sử dụng thực tế.

  • Thiết kế phù hợp biệt thự, villa, nhà ở cao cấp.
  • Vận hành êm, an toàn, dễ bảo trì.
  • Tư vấn cấu hình theo diện tích và ngân sách công trình.

Thông số kỹ thuật

Tải trọng định mức450kg / 500kg / 630kg
Tốc độ hành trình30 - 60 m/phút (0.5 - 1.0 m/s)
Số tầng phục vụTối đa 7 điểm dừng
Kích thước hố thangCabin đến 1400 x 1100mm; hố thang 1800 x 1700mm (đối trọng sau) hoặc 2100 x 1450mm (đối trọng hông)
Chiều sâu hố PIT600 - 1200mm (tùy tải trọng)
Chiều cao OH3500 - 4200mm
Kiểu mở cửaTự động mở tim CO, thông thủy đến 800 x 2100mm
Động cơMáy kéo Mitsubishi không hộp số (Gearless)
Nguồn điện3 pha 380V
Hệ điều khiểnBiến tần VVVF; cứu hộ tự động ARD

Tính năng nổi bật

Cabin rộng, cửa lớn

Cabin đến 1400 x 1100mm, cửa 800mm, đưa xe lăn và đồ cồng kềnh vào thoải mái.

Bố trí đối trọng linh hoạt

Đối trọng sau hoặc hông tùy mặt bằng, tận dụng tối đa diện tích hố thang.

Cứu hộ tự động khi mất điện

Bộ ARD đưa cabin về tầng gần nhất và mở cửa an toàn.